creature comforts

Học thuật
Thân thiện
creature comforts

A traveler enjoys the creature comforts of a cozy hotel room.

Định nghĩa

Danh từ: - Những tiện nghi vật chất: Chỉ những đồ vật, tiện ích hoặc điều kiện vật chất cơ bản làm cho cuộc sống trở nên thoải mái, dễ chịu tiện lợi hơn. Thuật ngữ này thường nhấn mạnh đến các nhu cầu về thể chất sự hưởng thụ.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After camping in the wilderness for a week, I really missed the creature comforts of home, like a soft bed and hot showers. (Sau một tuần cắm trại trong vùng hoang dã, tôi thực sự nhớ những tiện nghi của gia đình, như một chiếc giường mềm mại vòi sen nước nóng.)
    • The hotel may not be luxurious, but it provides all the essential creature comforts. (Khách sạn có thể không sang trọng, nhưng cung cấp tất cả những tiện nghi thiết yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng với hàm ý so sánh giữa một môi trường thiếu thốn, khắc nghiệt với một môi trường đầy đủ tiện nghi. nhấn mạnh giá trị của những thứ tưởng chừng đơn giản, bình thường.
    • Explorers in the past had to forego many creature comforts during their long journeys. (Các nhà thám hiểm ngày xưa phải từ bỏ nhiều tiện nghi trong những chuyến hành trình dài của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Comforts (n): những tiện nghi, sự thoải mái. (Từ rộng hơn, có thể bao gồm cả sự an ủi về tinh thần).
  • Amenities (n): các tiện nghi, tiện ích. (Thường dùng cho các tiện ích công cộng hoặc trong khách sạn, khu đô thị).
  • Conveniences (n): những tiện lợi, sự thuận tiện.
Từ đồng nghĩa
  • Home comforts: những tiện nghi gia đình.
  • Luxuries (ở mức độ cơ bản): những xa xỉ phẩm (nhưng "creature comforts" thường chỉ những thứ cơ bản hơn).
  • Mod cons (viết tắt của "modern conveniences"): các tiện nghi hiện đại.
Thành ngữ liên quan
  • All the comforts of home: tất cả các tiện nghi nhưnhà. Đây một cụm từ thường đi kèm để mô tả đầy đủ ý nghĩa của "creature comforts".
    • The cabin was rustic but offered all the comforts of home. (Căn nhà gỗ có vẻ mộc mạc nhưng cung cấp đầy đủ tiện nghi nhưnhà.)
creature comforts

A traveler enjoys the creature comforts of a cozy hotel room.

Noun
  1. những thứ làm bạn cảm thấy thoải mái dễ chịu
    • all the comforts of home
      tất cả các tiện nghi trong gia đình